Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公開講座
[Công Khai Giảng Tọa]
こうかいこうざ
🔊
Danh từ chung
bài giảng mở rộng
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
開
Khai
mở; mở ra
講
Giảng
bài giảng; câu lạc bộ; hiệp hội
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi