Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公開期間
[Công Khai Kỳ Gian]
こうかいきかん
🔊
Danh từ chung
thời gian mở cửa
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
開
Khai
mở; mở ra
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
間
Gian
khoảng cách; không gian