Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公開入札
[Công Khai Nhập Trát]
こうかいにゅうさつ
🔊
Danh từ chung
đấu thầu công khai
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
開
Khai
mở; mở ra
入
Nhập
vào; chèn
札
Trát
thẻ; tiền giấy