Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公開の席
[Công Khai Tịch]
こうかいのせき
🔊
Danh từ chung
công khai
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
開
Khai
mở; mở ra
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp