公議 [Công Nghị]
こうぎ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ hiếm
dư luận; tranh luận công khai
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ hiếm
quan điểm công bằng; lập luận công bằng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ cổ
hội nghị tại triều đình hoặc chính quyền shogun