公認欠席届 [Công Nhận Khiếm Tịch Giới]
公認欠席届け [Công Nhận Khiếm Tịch Giới]
こうにんけっせきとどけ
Danh từ chung
giấy phép vắng mặt; mẫu đơn vắng mặt có phép
🔗 公欠届