Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公試
[Công Thí]
こうし
🔊
Danh từ chung
kỳ thi quốc gia
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
試
Thí
thử; kiểm tra