Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公評
[Công Bình]
こうひょう
🔊
Danh từ chung
dư luận
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
評
Bình
đánh giá; phê bình; bình luận