Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公記録
[Công Kí Lục]
こうきろく
🔊
Danh từ chung
hồ sơ công khai
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
記
Kí
ghi chép; tường thuật
録
Lục
ghi chép