公衆電話ボックス [Công Chúng Điện Thoại]

こうしゅうでんわボックス

Danh từ chung

buồng điện thoại công cộng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あのまちかどに公衆こうしゅう電話でんわボックスがある。
Có một buồng điện thoại công cộng ở góc phố kia.