Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公葬
[Công Táng]
こうそう
🔊
Danh từ chung
đám tang công cộng
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
葬
Táng
chôn cất; mai táng; gác lại