Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公立大学
[Công Lập Đại Học]
こうりつだいがく
🔊
Danh từ chung
đại học công lập
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học