公私混同 [Công Tư Hỗn Đồng]
こうしこんどう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
trộn lẫn công việc và đời tư
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
公私混同するべきではない。
Bạn không nên lẫn lộn công việc và đời tư.
公私を混同してはいけない。
Đừng lẫn lộn công việc và đời tư.