Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公示地価
[Công Thị Địa Giá]
こうじちか
🔊
Danh từ chung
giá đất chính thức
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
示
Thị
chỉ ra; biểu thị
地
Địa
đất; mặt đất
価
Giá
giá trị; giá cả