公益事業 [Công Ích Sự Nghiệp]

こうえきじぎょう

Danh từ chung

dịch vụ công cộng; doanh nghiệp công cộng

JP: 公益こうえき事業じぎょう部門ぶもんきゅう成長せいちょう見込みこんでいます。

VI: Chúng tôi kỳ vọng vào sự tăng trưởng nhanh chóng của ngành công nghiệp dịch vụ công.