Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公的資金
[Công Đích Tư Kim]
こうてきしきん
🔊
Danh từ chung
quỹ công
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
資
Tư
tài sản; vốn
金
Kim
vàng