Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公用車
[Công Dụng Xa]
こうようしゃ
🔊
Danh từ chung
xe công
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
用
Dụng
sử dụng; công việc
車
Xa
xe