Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公法
[Công Pháp]
こうほう
🔊
Danh từ chung
luật công
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống