公民権運動 [Công Dân Quyền Vận Động]
こうみんけんうんどう
Danh từ chung
phong trào dân quyền
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
公民権運動はある夢に至る。
Phong trào dân quyền đưa đến một giấc mơ.
南アフリカ政府は、もはや黒人に平等の公民権を求める運動を抑制できない。
Chính phủ Nam Phi không thể kiềm chế phong trào đòi quyền công dân bình đẳng cho người da đen nữa.