公民権 [Công Dân Quyền]

こうみんけん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

quyền công dân

JP: 公民こうみんけん運動うんどうはあるゆめいたる。

VI: Phong trào dân quyền đưa đến một giấc mơ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

みなみアフリカ政府せいふは、もはや黒人こくじん平等びょうどう公民こうみんけんもとめる運動うんどう抑制よくせいできない。
Chính phủ Nam Phi không thể kiềm chế phong trào đòi quyền công dân bình đẳng cho người da đen nữa.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 公民権
  • Cách đọc: こうみんけん
  • Loại từ: Danh từ (pháp lý, xã hội học)
  • Ý nghĩa khái quát: Quyền công dân/các quyền dân sự được nhà nước bảo đảm
  • Ngữ vực: Trang trọng, văn bản pháp luật, báo chí
  • Ví dụ ghép: 公民権運動, 公民権の保障, 公民権を剥奪・回復する

2. Ý nghĩa chính

- Quyền cơ bản mà mỗi công dân được hưởng trong một quốc gia, bao gồm các tự do dân sự (tự do ngôn luận, hội họp, tín ngưỡng...), bình đẳng trước pháp luật, và trong bối cảnh hẹp có thể bao hàm cả quyền chính trị. Trong tin tức Nhật, 公民権 thường gắn với lịch sử phong trào đòi quyền dân sự (公民権運動) tại Mỹ.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 市民権: “quyền công dân” nói chung, nhưng còn có nghĩa ẩn dụ “được xã hội thừa nhận” (例: 外来語が市民権を得る). 公民権 thiên về phạm vi pháp lý/quyền được bảo đảm.
  • 参政権: quyền tham chính (bầu cử, ứng cử) – là một phần hẹp trong hệ “quyền công dân”.
  • 基本的人権: quyền con người cơ bản (phổ quát, không chỉ công dân). 公民権 gắn với tư cách “công dân” của một quốc gia.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu hay gặp: 公民権を保障する/公民権を認める/公民権を剥奪する/公民権を回復する。
  • Cụm cố định: 公民権運動(phong trào đòi quyền dân sự, đặc biệt ở Mỹ thập niên 50–60).
  • Ngữ cảnh: báo chí, sách lịch sử, luật, diễn văn chính trị.
  • Lưu ý sắc thái: dùng trang trọng; khi nói chuyện hằng ngày về “được xã hội chấp nhận” thì ưu tiên 市民権を得る.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
市民権 Liên quan Quyền công dân; sự thừa nhận xã hội Thường dùng ẩn dụ: 市民権を得る
参政権 Thuộc tính Quyền tham chính Một bộ phận trong 公民権
基本的人権 Liên quan Quyền con người cơ bản Phạm vi rộng hơn công dân
剥奪 Đối nghĩa (hành vi) Tước đoạt 公民権の剥奪
保障 Liên quan Bảo đảm 公民権の保障
選挙権 Thuộc tính Quyền bầu cử Ví dụ cụ thể trong 公民権

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 公: công cộng, chung; On: こう
  • 民: dân, người dân; On: みん
  • 権: quyền, quyền lực; On: けん
  • Cấu tạo: 公(công cộng)+ 民(người dân)+ 権(quyền) → quyền của công dân trong cộng đồng chính trị.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong lịch sử, thuật ngữ này nổi bật qua 公民権運動 ở Hoa Kỳ, gắn với bình đẳng chủng tộc và chống phân biệt đối xử. Ở Nhật, khi thảo luận về hiến pháp, you sẽ gặp cụm 公民権の保障 bên cạnh 基本的人権の尊重. Nên chú ý bối cảnh: pháp lý – lịch sử – chính trị để dịch linh hoạt.

8. Câu ví dụ

  • 政府は公民権の保障を最優先課題と位置づけた。
    Chính phủ coi việc bảo đảm quyền công dân là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu.
  • 彼は差別撤廃を目指す公民権運動の指導者だった。
    Anh ấy là lãnh đạo của phong trào quyền dân sự nhằm xóa bỏ phân biệt đối xử.
  • 違法な手続きによる公民権の剥奪は許されない。
    Không được phép tước quyền công dân bằng thủ tục trái pháp luật.
  • 新たな法律は移民の公民権保護を強化した。
    Luật mới tăng cường bảo vệ quyền công dân cho người nhập cư.
  • 歴史の授業でアメリカの公民権運動を学んだ。
    Tôi đã học về phong trào quyền dân sự ở Mỹ trong giờ lịch sử.
  • 憲法は公民権を明確に保障している。
    Hiến pháp bảo đảm rõ ràng các quyền công dân.
  • 裁判所は原告の公民権侵害を認定した。
    Tòa án xác định có sự xâm phạm quyền công dân của nguyên đơn.
  • 市民団体が公民権の回復を求めて署名活動を行った。
    Các tổ chức dân sự đã vận động chữ ký yêu cầu khôi phục quyền công dân.
  • 教育への平等なアクセスは重要な公民権だ。
    Tiếp cận bình đẳng với giáo dục là một quyền công dân quan trọng.
  • 彼女は公民権の専門家として各地で講演している。
    Cô ấy thuyết trình khắp nơi với tư cách chuyên gia về quyền công dân.
💡 Giải thích chi tiết về từ 公民権 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?