Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公民教育
[Công Dân Giáo Dục]
こうみんきょういく
🔊
Danh từ chung
giáo dục công dân
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
民
Dân
dân; quốc gia
教
Giáo
giáo dục
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc