公欠 [Công Khiếm]
こうけつ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
vắng mặt có phép; giấy phép vắng mặt khỏi lớp
🔗 公認欠席
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
vắng mặt có phép; giấy phép vắng mặt khỏi lớp
🔗 公認欠席