Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公文書館
[Công Văn Thư Quán]
こうぶんしょかん
🔊
Danh từ chung
văn phòng lưu trữ công
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
書
Thư
viết
館
Quán
tòa nhà; dinh thự