Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公教要理
[Công Giáo Yêu Lý]
こうきょうようり
🔊
Danh từ chung
giáo lý Công giáo
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
教
Giáo
giáo dục
要
Yêu
cần; điểm chính
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật