Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公害病
[Công Hại Bệnh]
こうがいびょう
🔊
Danh từ chung
bệnh do ô nhiễm gây ra
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
害
Hại
tổn hại; thương tích
病
Bệnh
bệnh; ốm