Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公害対策
[Công Hại Đối Sách]
こうがいたいさく
🔊
Danh từ chung
biện pháp chống ô nhiễm
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
害
Hại
tổn hại; thương tích
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
策
Sách
kế hoạch; chính sách