公安職 [Công An Chức]
こうあんしょく
Danh từ chung
công chức an ninh công cộng (ví dụ: cảnh sát, nhân viên trại giam)
Danh từ chung
công chức an ninh công cộng (ví dụ: cảnh sát, nhân viên trại giam)