公子 [Công Tử]

こうし
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

công tử

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 公子
  • Cách đọc: こうし
  • Loại từ: Danh từ (văn học/lịch sử)
  • Sắc thái: Cổ điển, văn ngữ; đôi khi dùng tu từ trong hiện đại
  • Lĩnh vực: Lịch sử, văn học cổ, truyện dã sử, Trung Hoa cổ
  • Chú ý đồng âm: 孔子 (こうし: Khổng Tử), 講師 (こうし: giảng viên), 公私 (こうし: công tư) không phải từ này

2. Ý nghĩa chính

公子 là “công tử”, con trai của bậc công (quý tộc) trong hệ thống tước vị cổ điển. Trong văn cảnh hiện đại có thể dùng bóng bẩy để chỉ con trai nhà quyền quý/giàu có (sắc thái tu từ).

3. Phân biệt

  • 王子: hoàng tử (con vua). Mạnh về hệ thống vương quyền; hiện đại dùng phổ biến.
  • 皇子: hoàng tử (con Thiên hoàng Nhật). Dùng riêng cho hoàng gia Nhật.
  • 御曹司(おんぞうし): “cậu ấm”, con trai người giàu/quyền lực trong xã hội hiện đại; sắc thái đời thường hơn.
  • 若様: “công tử” (cách gọi kính trọng thời phong kiến Nhật), văn hóa Edo.
  • Lưu ý đồng âm: 孔子 là tên Khổng Tử (triết gia), hoàn toàn khác nghĩa; 講師 là giảng viên.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thường xuất hiện trong truyện/biên niên sử cổ: 「楚の公子」「趙の公子」.
  • Trong hiện đại, dùng mang tính tu từ: 「財閥の公子のようだ」 (như công tử nhà tài phiệt).
  • Collocation: 公子然(こうしぜん) (ra dáng công tử), 公子と姫 (công tử và tiểu thư).
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hành chính hiện đại khi nghĩa chính xác là 王子/皇子.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
王子 Gần nghĩa Hoàng tử Con vua; dùng chuẩn trong hiện đại
皇子 Liên quan Hoàng tử (Nhật) Con Thiên hoàng; bối cảnh Nhật Bản
御曹司 Tương đương hiện đại Cậu ấm, thiếu gia Con trai nhà giàu/quyền lực
若様 Liên quan Công tử (kính ngữ) Hơi cổ, phong vị Edo
平民/庶民 Đối lập Thường dân Đối lập tầng lớp với quý tộc

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (こう): công, quý tước “công”.
  • (し/こ): con, người con.
  • Ghép nghĩa: “con trai của bậc công” → công tử, con nhà quyền quý.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn học Nhật khi viết về Trung Hoa cổ, 公子 giữ nguyên sắc thái Hán cổ. Dùng từ này sẽ tạo cảm giác trang trọng/cổ kính, phù hợp văn phong lịch sử. Khi nói đời thường, người Nhật hay chọn 御曹司 hơn để tránh cảm giác cổ điển quá mức.

8. Câu ví dụ

  • 物語には、楚の公子が亡命する場面が描かれている。
    Trong truyện, có cảnh công tử nước Sở lưu vong.
  • あの少年はどこか公子然とした物腰だ。
    Cậu bé ấy có phong thái ra dáng công tử.
  • 古典では公子と姫の悲恋が繰り返し語られる。
    Trong cổ điển, bi tình giữa công tử và tiểu thư được kể đi kể lại.
  • 彼は王侯の公子として育てられた。
    Anh ta được nuôi dạy như công tử của bậc vương hầu.
  • 史書に、趙の公子が内乱を収めたとある。
    Sử sách chép rằng công tử nước Triệu đã dẹp loạn.
  • 現代では、財閥の御曹司を公子になぞらえることがある。
    Ngày nay đôi khi ví con trai tài phiệt như công tử.
  • その青年は公子のような装いで舞踏会に現れた。
    Chàng thanh niên xuất hiện tại vũ hội với trang phục như công tử.
  • 公子という語は古風で、日常会話ではあまり使われない。
    Từ công tử này mang sắc thái cổ, ít dùng trong hội thoại thường ngày.
  • 読みは「こうし」だが、孔子や講師とは別の公子である。
    Đọc là “koushi”, nhưng khác với Khổng Tử hay giảng viên; đây là 公子.
  • 父は大名ではないから、彼は本来公子ではない。
    Cha không phải đại danh, nên vốn dĩ anh ta không phải công tử.
💡 Giải thích chi tiết về từ 公子 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?