Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公図
[Công Đồ]
こうず
🔊
Danh từ chung
bản đồ địa chính
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch