Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公務災害
[Công Vụ Tai Hại]
こうむさいがい
🔊
Danh từ chung
tai nạn trong công vụ
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
務
Vụ
nhiệm vụ
災
Tai
thảm họa; tai họa; tai ương; nguyền rủa; ác
害
Hại
tổn hại; thương tích