公共物 [Công Cộng Vật]

こうきょうぶつ

Danh từ chung

tài sản công cộng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

公共こうきょう安全あんぜんのために、非常口ひじょうぐち障害しょうがいぶつかないこと。
Để đảm bảo an toàn công cộng, không để vật cản trước lối thoát hiểm.

Hán tự

Từ liên quan đến 公共物