公共放送 [Công Cộng Phóng Tống]
こうきょうほうそう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 24000
Độ phổ biến từ: Top 24000
Danh từ chung
phát sóng công cộng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
NHKは公共放送です。
NHK là đài truyền hình công cộng.