公共工事契約指導室 [Công Cộng Công Sự Khế Ước Chỉ Đạo Thất]

こうきょうこうじけいやくしどうしつ

Danh từ chung

⚠️Tên tổ chức

Văn phòng Hợp đồng Công trình Công cộng