Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公共哲学
[Công Cộng Triết Học]
こうきょうてつがく
🔊
Danh từ chung
triết học công cộng
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
共
Cộng
cùng nhau
哲
Triết
triết học; rõ ràng
学
Học
học; khoa học