Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公傷
[Công Thương]
こうしょう
🔊
Danh từ chung
chấn thương nghề nghiệp
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
傷
Thương
vết thương; tổn thương