公の秩序 [Công Trật Tự]
おおやけのちつじょ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Luật
trật tự công cộng
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Luật
trật tự công cộng