Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
八面体
[Bát Diện Thể]
はちめんたい
🔊
Danh từ chung
hình bát diện
Hán tự
八
Bát
tám; bộ tám (số 12)
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh