Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
八荒
[Bát Hoang]
はっこう
🔊
Danh từ chung
biên giới quốc gia
Hán tự
八
Bát
tám; bộ tám (số 12)
荒
Hoang
bị tàn phá; thô; thô lỗ; hoang dã