Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
八腕類
[Bát Oản Loại]
はちわんるい
🔊
Danh từ chung
bạch tuộc
🔗 十腕類
Hán tự
八
Bát
tám; bộ tám (số 12)
腕
Oản
cánh tay; khả năng; tài năng
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi