Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
八珍
[Bát Trân]
はっちん
🔊
Danh từ chung
tám món ngon
Hán tự
八
Bát
tám; bộ tám (số 12)
珍
Trân
hiếm; tò mò; lạ