Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
八王子
[Bát Vương Tử]
はちおうじ
🔊
Danh từ chung
Hachiōji (thành phố)
Hán tự
八
Bát
tám; bộ tám (số 12)
王
Vương
vua; cai trị; đại gia
子
Tử
trẻ em