Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
八潮路
[Bát Triều Lộ]
やしおじ
🔊
Danh từ chung
hành trình biển dài
Hán tự
八
Bát
tám; bộ tám (số 12)
潮
Triều
thủy triều; nước mặn; cơ hội
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách