Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
八文字
[Bát Văn Tự]
はちもんじ
🔊
Danh từ chung
hình dạng chữ hachi (tám)
Hán tự
八
Bát
tám; bộ tám (số 12)
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
字
Tự
chữ; từ