八宝菜 [Bát Bảo Thái]
はっぽうさい
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
bát bảo thái
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
bát bảo thái