八九分 [Bát Cửu Phân]
はっくぶ
Trạng từ
⚠️Từ hiếm
gần như; hầu như
tám hoặc chín phần (trong mười phần)
🔗 九分通り
Trạng từ
⚠️Từ hiếm
gần như; hầu như
tám hoặc chín phần (trong mười phần)
🔗 九分通り