八万 [Bát Vạn]
はちまん
やよろず
Danh từ chung
80000
Danh từ chung
nhiều
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
そのアルバイトで一ヶ月八万円まで稼げる。
Bạn có thể kiếm được đến 80.000 yên một tháng với công việc làm thêm đó.
私たちは新しい家を8万ドルで買った。
Chúng tôi đã mua nhà mới với giá 80.000 đô la.
昨夜、約8万人の観衆がスタジアムをうずめた。
Tối qua, khoảng 80.000 khán giả đã lấp đầy sân vận động.
私たちは新居を八万ドルで購入した。
Chúng tôi đã mua nhà mới với giá 80.000 đô la.