八つ当たりに [Bát Đương]

八つあたりに [Bát]

やつあたりに

Trạng từ

bừa bãi; liều lĩnh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

オレにやったりするなよ。
Đừng xả giận lên tôi.
やったりするつもりはなかったのよ。
Tôi không có ý xả giận đâu.