全順序 [Toàn Thuận Tự]
ぜんじゅんじょ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
thứ tự toàn phần (quan hệ)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
thứ tự toàn phần (quan hệ)