Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
全面高
[Toàn Diện Cao]
ぜんめんだか
🔊
Danh từ chung
tăng giá cổ phiếu toàn diện
Hán tự
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
高
Cao
cao; đắt