全面対決 [Toàn Diện Đối Quyết]
ぜんめんたいけつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đối đầu toàn diện
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đối đầu toàn diện